Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pēng Zhuyin: ㄆㄥ Yueping: ping1 Guangdong: ping1
Minnan: pheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:怦怦怦营怦字
Thành ngữ:怦然心动
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: eager, ardent, impulsive; anxious
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pēng
Zhuyin: ㄆㄥ
(形声。从心,平声。本义:心急) 同本义 。如:怦怦(心急、心跳的样子);怦营(彷徨、惊惧)
形容心跳的声音 阿Q的心怦怦的跳了。——鲁迅《阿Q正传》