Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tū Zhuyin: ㄊㄨ Yueping: Guangdong: dat6
Minnan: thiat、tu̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:怢字怢音怢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tū
Zhuyin: ㄊㄨ
忽视;不在意:“故美玉蕴于碔砝,凡人视之~焉。”
Pinyin 2: dié
Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ
〔~荡〕洒脱,不拘束。