Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zuò Zhuyin: ㄗㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: zok6
Minnan: chà Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媿怍怍愕怍色悚怍惭怍愠怍愧怍沮怍羞怍腼怍讷怍赧怍惊惊怍怍
Thành ngữ:不愧不怍愧天怍人
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to be ashamed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zuò
Zhuyin: ㄗㄨㄛˋ
惭愧 怍,惭也。从心,作省声。——《说文》。按,乍声。<br>容无怍。——《礼记·曲礼》<br>孝子临尸而不怍。——《礼记·祭义》<br>灵公心怍焉。——《公羊传·宣公六年》<br>自憎惭怍。——《聊斋志异·促织》
面色改变 颜色毋怍。——《管子·弟子职》。注:“谓变其容貌。”<br>将即席,容毋怍。——《礼记·曲礼》