Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chāo Zhuyin: ㄔㄠ Yueping: Guangdong: ciu1
Minnan: chhiau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:怊怅若失怊怊惕惕怊字
Thành ngữ:怊怅若失怊怊惕惕怊怊惕惕
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sad, disappointed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chāo
Zhuyin: ㄔㄠ
悲痛 怊,悲也。——《说文新附》<br>怊乎若婴儿之失其母也。——《庄子·天地》
怅恨;失意 。如:怊惆(惆怅);怊怊(怅惘的样子)