Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xīn Zhuyin: ㄒㄧㄣ Yueping: yan1 Guangdong: yen1
Minnan: hian、him Chaozhou: Tang: xiən
Thứ tự nét:
Từ:忻乐忻幸忻庆忻忻忻怿忻悚忻悦忻愉忻慕忻慰忻戚忻戴忻抃忻望忻欢忻然忻畅忻羡
Thành ngữ:忻忻得意忻忻得意欢忻踊跃欢忻鼓舞鼓舞欢忻
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: delightful, joyful, pleasant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīn
Zhuyin: ㄒㄧㄣ
(形声。从心,斤声。本义:启发)
同本义 忻,闿也。——《说文》<br>善者,忻民之善,闭民之恶。——《司马法》<br>姜原出野,见巨人迹,心忻然说,欲践之。——《史记·周本纪》
明察 忻,察也。——《玉篇》
假借为“欣”。心喜 姜原出野,见巨人迹,心忻然悦。——《史记·周本纪》<br>忻忻然常自以为治。——《淮南子·览冥》。注:“得意之貌也。”
又如:忻幸(欣幸,欣喜而庆幸);忻悦(欣喜);忻然(喜悦貌;愉快貌);忻慰(欣慰);忻戚(悲喜);忻悚(喜悦与惶恐)