Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "忺"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiān | Zhuyin: ㄒㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: him1 |
| Minnan: hiam、him | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 心忺 | ||
| Thành ngữ: | 情投意忺 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: happy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ |
欲,想要 满地黄花堆积,憔翠损,如今有谁忺摘。——《声声慢》<br>小雨忺晴,坐来池上荷珠碎。——宋·张元干《点绛唇》词 高兴;快乐 清游胜,满意忺。——清·洪昇《长生殿》 |
||