Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tún Zhuyin: ㄊㄨㄣˊ Yueping: Guangdong: tyun4
Minnan: tun、tùn、tūn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:忳忳忳挚忳诚昏忳目眢心忳
Thành ngữ:目眢心忳
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tún
Zhuyin: ㄊㄨㄣˊ
忧郁烦闷:“~郁邑余侘傺兮。”
Pinyin 2: zhūn
Zhuyin: ㄓㄨㄣ
诚恳的样子:“纷~~之愿忠兮。”
Pinyin 3: dùn
Zhuyin: ㄉㄨㄣˋ
〔~~然〕无知的样子,如“不知治乱存亡之所由,~~~犹醉也。”