Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "忨"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wàn | Zhuyin: ㄨㄢˋ | Yueping: | Guangdong: wun6 |
| Minnan: góan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 忨愒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wàn Zhuyin: ㄨㄢˋ |
苟安 忨,贪也。——《说文》<br>忨岁而愒日。——《左传·昭公元年》 又如:忨愒(苟且偷安) |
||