Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mín Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ Yueping: man4 Guangdong: men4
Minnan: bîn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:忞忞穆忞忞字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐn
Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ

Pinyin 2: wěn
Zhuyin: ㄨㄣˇ
〔~~〕乱。
Pinyin 3: mín
Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ
自强努力。