Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: jing3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:応字応音応义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: should, ought to, must
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ

Pinyin 2: yìng
Zhuyin: ㄧㄥˋ