Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:忚忚忚字忚音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
欺骗;轻慢。
Pinyin 2: liě
Zhuyin: ㄌㄧㄝˇ
〔~~〕心不欲。