Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "忕"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shì | Zhuyin: ㄕˋ | Yueping: | Guangdong: sai6 |
| Minnan: thài | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 忸忕狃忕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shì Zhuyin: ㄕˋ |
习惯于:“诸侯或骄奢,~邪臣计谋为淫乱。” |
||
| Pinyin 2: tài Zhuyin: ㄊㄞˋ |
奢侈:“楚王~侈已甚。” |
||