Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "忔"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qì | Zhuyin: ㄑㄧˋ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: gut | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 忔憎忔憎憎忔戏忔楂忔登忔皱生忔察 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yì Zhuyin: ㄧˋ |
厌烦:“数~食饮。” |
||
| Pinyin 2: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ |
〔~憎( |
||