Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gān Zhuyin: ㄍㄢ Yueping: Guangdong: gon1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:无忓忓字忓音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: concerned about
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gān
Zhuyin: ㄍㄢ
干扰 无鄙夫家,无忓时事。——《新唐书》<br>危言诋阍寺,直气忓钧轴。——唐·白居易《梦游春》