Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "忑"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 心 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tè | Zhuyin: ㄊㄜˋ | Yueping: tik7 | Guangdong: tig1 |
| Minnan: thek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 忐忑忐上忑下忐忐忑忑忐忑不宁忐忑不安忐忑不定忑忑忐忐 | ||
| Thành ngữ: | 心怀忐忑忐上忑下忐忐忑忑忐忐忑忑忐忑不宁忐忑不安忐忑不定忑忑忐忐忑忑忐忐 | ||
| Xiehouyu: | 怀揣兔子----忐忑胆小鬼偷东西----忐忑 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: fearful; nervous; timid | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tè Zhuyin: ㄊㄜˋ |
——见“忐忑”(tǎntè) |
||