Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "忀"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 彳 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiāng | Zhuyin: ㄒㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: soeng1 |
| Minnan: siong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 忀徉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to stroll; to ramble | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ |
〔~徉( y俷g)〕徘徊。 |
||