Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "徿"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 彳 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lòng | Zhuyin: ㄌㄨㄥˋ | Yueping: | Guangdong: lung6 |
| Minnan: liōng、lōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 徿徸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lòng Zhuyin: ㄌㄨㄥˋ |
〔~徸( ch峮g)〕行走偏偏倒倒的样子。 |
||
| Pinyin 2: lǒng Zhuyin: ㄌㄨㄥˇ |
〔~侗( |
||