Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chōng Zhuyin: ㄔㄨㄥ Yueping: Guangdong: cung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徿徸徸字徸音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǒng
Zhuyin: ㄓㄨㄥˇ

Pinyin 2: chōng
Zhuyin: ㄔㄨㄥ
行走的样子。