Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "徶"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 彳 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bié | Zhuyin: ㄅㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bié Zhuyin: ㄅㄧㄝˊ |
(衣服)飘舞的样子,如“媥姺~~,与世殊服。” |
||