Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "徭"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 彳 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yáo | Zhuyin: ㄧㄠˊ | Yueping: yiu4 | Guangdong: yiu4 |
| Minnan: iâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丁徭侬徭兴徭均徭外徭家徭小徭小徭役差徭征徭徭人徭使徭力徭夫徭差徭役徭戍徭税 | ||
| Thành ngữ: | 薄赋轻徭轻徭薄税轻徭薄赋 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: conscript labor, compulsory labor | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáo Zhuyin: ㄧㄠˊ |
徭 姓 (形声。从彳(chì)) 同本义 徭役多则民苦。——《韩非子·备内》 又如:徭力(工役劳力);徭夫(服劳役的民夫) 历史文献对瑶族的称谓 。如:徭洞(瑶族人居住的山洞;借指瑶族人) |
||