Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ Yueping: wong4 Guangdong: wong4
Minnan: hông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:回徨彷徨徊徨獐徨彷徨歧途徬徨失措
Thành ngữ:仿徨失措张徨失措彰徨不定彷徨四顾彷徨歧途徬徨失措
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: doubtful, irresolute, vacillating
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huáng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ
徨徨 心神不安的。 侧焉徨徨商去留。--龚自珍《尊隐》