Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎ Zhuyin: ㄐㄧㄚˇ Yueping: Guangdong: gaa2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徦尔徦狄徦字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎ
Zhuyin: ㄐㄧㄚˇ
至;到。
来。
姓。
Pinyin 2: xiá
Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ
远。 遐