Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cháng Zhuyin: ㄔㄤˊ Yueping: seung4 Guangdong: sêng4
Minnan: siông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徉徜徜徉迷离徜彷迷离徜恍
Thành ngữ:徜徉恣肆迷离徜仿迷离徜彷迷离徜恍
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: walking and fro; lingering
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cháng
Zhuyin: ㄔㄤˊ
(形声。从彳(chì),尚声。徜徉:闲游;安闲自在地步行) 徜徉中庭。——宋玉《风赋》