Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chěng Zhuyin: ㄔㄥˇ Yueping: Guangdong: cing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徎字徎音徎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chěng
Zhuyin: ㄔㄥˇ
疾行。 逞
Pinyin 2: zhèng
Zhuyin: ㄓㄥˋ
小路。