Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎng Zhuyin: ㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: wong5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徍字徍音徍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wàng
Zhuyin: ㄨㄤˋ
朝,向。 往
Pinyin 2: jiā
Zhuyin: ㄐㄧㄚ

Pinyin 3: wā
Zhuyin: ㄨㄚ
〔~徥(