Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "徉"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 彳 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yáng | Zhuyin: ㄧㄤˊ | Yueping: yeung4 | Guangdong: yêng4 |
| Minnan: iông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 儴徉彷徉徉徉徉徜徉狂徉长徜徉忀徉相徉翔徉诈瞽徉聋 | ||
| Thành ngữ: | 徉长而去徙倚仿徉徜徉恣肆 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wonder, rove, stray; hesitating | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ |
徜徉 假装,诈伪。如:徉徜(扬长);徉狂(装疯);徉徉(装模作样的样子) “佯” |
||