Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 彳 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎng Zhuyin: ㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: wong5
Minnan: Chaozhou: Tang: *hiuɑ̌ng
Thứ tự nét:
Từ:徃字徃音徃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: go, depart; past, formerly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎng
Zhuyin: ㄨㄤˇ
以往。 往