Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "彽"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 彳 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dī | Zhuyin: ㄉㄧ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: te | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 彽徊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: variant of 低 , low; to lower, hang, bend, bow | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dī Zhuyin: ㄉㄧ |
〔~徊( hu俰)〕徘徊,在原地走来走去。 |
||