Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 彡 Cấu trúc: 镶嵌结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: yuk7 Guangdong: yug1
Minnan: hiok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:彧彧谩彧彣彣彧彧
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: refined, cultured, polished
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
趣味高雅的,谈吐文雅的,有文采,有教养 彧,文也。——《广雅》<br>夏伯之乐舞谩彧。——《书·大传》。注:“长貌。言万物之滋曼彧然也。”
茂盛 疆场翼翼,黍稷彧彧。——《诗·小雅·信南山》