Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 3 Bộ thủ: 彐 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: Guangdong: gai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:彐字彐音彐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: snout; Kangxi radical 58
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuě
Zhuyin: ㄒㄩㄝˇ
曾作“雪”的简化字,后停用。