Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "彍"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 弓 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guō | Zhuyin: ㄍㄨㄛ | Yueping: | Guangdong: kwok3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 势如彍弩驾尘彍风 | ||
| Thành ngữ: | 势如彍弩驾尘彍风 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to draw a bow to the full | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ |
张满弓 势如彍弩,节如发机。——《孙子·势篇》 |
||