Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 弓 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: wang4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:弸彋彋字彋音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
〔弸(
p唍g)~〕a.风吹动帷帐的声音,如“帷~~其拂汩兮。”b.帷帐被风吹得鼓起的样子。