Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 弓 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiàng Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: goeng1
Minnan: kiong、kióng、kiông、kiōng Chaozhou: Tang: *ghiɑng
Thứ tự nét:
Từ:目瞪舌彊富国彊兵彊字
Thành ngữ:富国彊兵目瞪舌彊
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: stubborn, uncompromising
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiáng
Zhuyin: ㄑㄧㄤˊ

Pinyin 2: qiǎng
Zhuyin: ㄑㄧㄤˇ

Pinyin 3: jiàng
Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ