Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "彄"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 弓 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kōu | Zhuyin: ㄎㄡ | Yueping: | Guangdong: kau1 |
| Minnan: kho· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 引弦彄彄沓彄环意彄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: nock at end of bow; stretch | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kōu Zhuyin: ㄎㄡ |
弓弩两端系弦的地方 弓不受彄。——汉·蔡邕《黄钺铭》 指环之类 。如:彄环(即扳指,古代射手戴在右手拇指上用以钩弦的工具) |
||