Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "弸"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 弓 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: péng | Zhuyin: ㄆㄥˊ | Yueping: | Guangdong: paang4 |
| Minnan: peng、pheng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 弸中弸彋弸彪 | ||
| Thành ngữ: | 弸中彪外弸中肆外 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a bow stretched to the full; tensely drawn | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: péng Zhuyin: ㄆㄥˊ |
本指弓强劲有力 弸,弓彊貌。——《说文》<br>绝弸破车。——《太元止》 犹充满 弸,满也。——《广雅》 弓力不强。引申为微弱无力 弸,弓弱。——《广韵》 弓弦 绝弸破车,终不偃。——汉·扬雄《太玄》。范望注:“弸,弦也。” |
||