Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 弓 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiàng Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: koeng6
Minnan: kiōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:弶网弶字弶音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a snare
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiàng
Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ
方言,捕捉老鼠、雀鸟等的工具。
用弶捕捉。