Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 弓 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: ging3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:弪字弪音弪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: circular measure
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ
即“弧度” 。当圆周上某段圆弧的弧长等于该圆的半径时,称此圆弧所对的圆心角为一弧度