Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "弨"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 弓 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chāo | Zhuyin: ㄔㄠ | Yueping: | Guangdong: ciu1 |
| Minnan: chiau | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bow | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chāo Zhuyin: ㄔㄠ |
弓 弨,弓反也。从弓,召声。——《说文》<br>彤弓弨兮。——《诗·小雅·彤弓》<br>大弨挂壁无由弯。——唐·韩愈《雪后寄崔二十六丞公》 又如:大弨(大弓) |
||