Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 弓 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǐ Zhuyin: ㄉㄧˇ Yueping: Guangdong: dai2
Minnan: tí、tun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:弤字弤音弤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǐ
Zhuyin: ㄉㄧˇ
漆成红色的弓。