Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "弜"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 弓 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiàng | Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: koeng5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 军弜帑弜弜仓弜储弜头虎子弜库弜廪弜积弜聚 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiàng Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ |
弓强劲有力。 |
||