Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 弓 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wū Zhuyin: ㄨ Yueping: Guangdong: wu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:弙字弙音弙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wū
Zhuyin: ㄨ
拉满弓对准目标。
引,张。
持。
指挥。