Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "弆"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 廾 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jǔ | Zhuyin: ㄐㄩˇ | Yueping: | Guangdong: geoi2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 弆藏珍弆臧弆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to collect | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jǔ Zhuyin: ㄐㄩˇ |
收藏 亦喜画水墨芭蕉、怪石、花竹及芦雁汀凫…人得之,争藏弆以为重。——邵长蘅《八大山人传》 |
||