Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "弅"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 廾 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: fèn | Zhuyin: ㄈㄣˋ | Yueping: | Guangdong: fan5 |
| Minnan: hún、hûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 旃弅避弅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fèn Zhuyin: ㄈㄣˋ |
高起,隆起:“地陷者,必先~起而后陷也。” |
||