Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "廾"
| Basic information | |||
| Số nét: 3 | Bộ thủ: 廾 | Cấu trúc: | |
| Pinyin: gǒng | Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ | Yueping: | Guangdong: gung2 |
| Minnan: kióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: two hands; Kangxi radical 55 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǒng Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ |
两手捧物。今作“拱”。 |
||