Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 廴 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: nǎi Zhuyin: ㄋㄞˇ Yueping: Guangdong: naai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廲廼廼字廼音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: then, thereupon, only then
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǎi
Zhuyin: ㄋㄞˇ