Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "廳"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 广 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 简体:厅 |
| Pinyin: tīng | Zhuyin: ㄊㄧㄥ | Yueping: teng1 | Guangdong: téng1 |
| Minnan: theng、thiaⁿ | Chaozhou: tian1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 獬廳皮廳解廳解廳冠 | ||
| Thành ngữ: | 上廳行首 | ||
| Xiehouyu: | 廳堂裡的老古董----襬設大廳中央掛字畫----堂堂正正大廳裡放盆火----滿堂紅 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: hall, central room | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tīng Zhuyin: ㄊㄧㄥ |
厅 |
||