Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yōng Zhuyin: ㄩㄥ Yueping: yung1 Guangdong: yung1
Minnan: iong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:南廱廱偃廱和廱廱廱穆璧廱西廱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: harmonious; pool; hall
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōng
Zhuyin: ㄩㄥ
和谐;和乐。
堵塞:“~河三日不流。” 壅