Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yǐng Zhuyin: ㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: jing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廮字廮音廮义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐng
Zhuyin: ㄧㄥˇ
〔~陶〕古县名,在今河北省宁晋县南。
安;安止。