Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: kuài Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ Yueping: Guangdong: kui2
Minnan: kòe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廥字廥音廥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuài
Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ
堆放秣草的房舍 廥,刍稁之藏也。从广,會声。——《说文》<br>廥,仓也。——《广雅》<br>邯郸廥烧。——《史记·赵世家》
又如:廥廪(储存粮草的仓库)
粮仓 。如:廥仓;廥库
库藏 其南众星曰廥积。——《汉书·天文志》
又如:廥聚(指库藏的粮草);廥积(指库藏的粮食或秣草);廥储(指库藏的粮草)