Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: chǎng Zhuyin: ㄔㄤˇ Yueping: chong2 Guangdong: cong2
Minnan: chhióng、chhiúⁿ Chaozhou: ciang2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廠長廠子偏廠內廠齣廠廠價廠休廠區廠商廠傢廠房廠標廠礦廠紀廠規廠齡子廠寬廠
Thành ngữ:
Xiehouyu:痲佈廠遭火災----燒包鋼廠的產品----全是硬貨紡織廠的下腳料----韆絲萬縷醋廠裡冒煙----酸氣沖天廠裡開除的二愣子----要不得紡紗廠的爛線糰----頭緒太亂紡紗廠的爛線糰----韆頭萬緒
Nghĩa tiếng Anh: factory, plant, workshop, mill
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎng
Zhuyin: ㄔㄤˇ